truyền dẫn

truyền dẫn

Đường dây điện truyền dẫn điện từ nhà máy đến thành phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuyển đưa, dẫn truyền từ nơi này đến nơi khác: "truyền dẫn" chỉ hành động chuyển tải năng lượng, tín hiệu, thông tin hoặc chất liệu từ một điểm đến điểm khác qua một môi trường hoặc hệ thống trung gian.
    • Dẫn truyền (điện, sóng, dữ liệu): Trong kỹ thuật, "truyền dẫn" thường dùng để mô tả quá trình chuyển tín hiệu điện, sóng radio, hoặc dữ liệu qua dây dẫn, cáp quang, hoặc không gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hệ thống này khả năng truyền dẫn điện năng đi xa. (Hệ thống này có thể chuyển tải điện năng đến những nơi xa.)
    • Cáp quang truyền dẫn tín hiệu với tốc độ cao. (Cáp quang chuyển tín hiệu nhanh chóng.)
    • Sóng radio truyền dẫn âm thanh đến máy thu. (Sóng radio dẫn truyền âm thanh đến máy thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truyền dẫn điện": quá trình chuyển tải dòng điện qua dây dẫn hoặc hệ thống.

    • Đường dây cao thế truyền dẫn điện từ nhà máy đến các khu dân cư. (Đường dây cao thế chuyển tải điện đến nơi ở.)
  • "truyền dẫn quang": dẫn truyền ánh sáng hoặc tín hiệu qua sợi quang.

    • Công nghệ truyền dẫn quang giúp tăng băng thông mạng. (Công nghệ dẫn truyền ánh sáng giúp mạng nhanh hơn.)
  • "truyền dẫn thông tin": chuyển đưa dữ liệu từ nguồn đến đích.

    • Vệ tinh đóng vai trò truyền dẫn thông tin toàn cầu. (Vệ tinh chuyển tải thông tin trên khắp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Truyền (động từ): chuyển giao, trao lại.

    • Ông ấy truyền nghề cho con. (Ông ấy chuyển giao nghề nghiệp cho con.)
  • Dẫn (động từ): đưa đường, hướng dẫn.

    • Anh ấy dẫn tôi đi tham quan. (Anh ấy hướng dẫn tôi tham quan.)
  • Dẫn truyền (động từ): cùng nghĩa với "truyền dẫn", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh sinh học (dẫn truyền thần kinh).

    • Dẫn truyền thần kinh quá trình truyền tín hiệu trong cơ thể. (Dẫn truyền thần kinh quá trình chuyển tín hiệu trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển tải: mang, đưa từ nơi này sang nơi khác.
  • Dẫn truyền: (xemtrên).
  • Phát tán: lan truyền ra xa (thường dùng cho sóng hoặc chất).
Thành ngữ liên quan
  • Truyền dẫn liên tục: quá trình chuyển tải không bị gián đoạn.
    • Hệ thống đảm bảo truyền dẫn liên tục dữ liệu. (Hệ thống giữ cho dữ liệu được chuyển tải không ngừng.)